Từ điển › 双倍双倍雙倍 nghĩa là gìshuāng bèiHán Việt: SONG BỘIgấp đôiNghĩa shuāng bèiHán Việt: SONG BỘIgấp đôiđôiTiếng Anh: twofold; doubleChữ thành phần双shuāng · Hán Việt: songpair, couple; both; measure word for things that come in pairs4 nét · Xem thứ tự nét →倍bèi · Hán Việt: bộito double; to increase or multiply10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 双倍双倍体shuāng bèi tǐ lưỡng bội (nhiễm sắc thể kép)