Từ điển › 双子双子雙子 nghĩa là gìShuāng zǐHán Việt: SONG TÍSong Tử (chòm sao)Nghĩa Shuāng zǐHán Việt: SONG TÍSong Tử (chòm sao)Tiếng Anh: Gemini (star sign)Chữ thành phần双shuāng · Hán Việt: songpair, couple; both; measure word for things that come in pairs4 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 双子双子座Shuāng zǐ zuò Song Tử (chòm sao và cung hoàng đạo)双子叶shuāng zǐ yè thực vật hai lá mầm (họ thực vật có hai lá mầm, bao gồm cúc, cây lá rộng, thực vật thân thảo)