Từ điển › 双手双手雙手 nghĩa là gìshuāng shǒuHán Việt: SONG THỦcả hai tayNghĩa shuāng shǒuHSK 5Hán Việt: SONG THỦPhổ biến #3719cả hai tayTiếng Anh: both handsChữ thành phần双shuāng · Hán Việt: songpair, couple; both; measure word for things that come in pairs4 nét · Xem thứ tự nét →手shǒu · Hán Việt: thủhand4 nét · Xem thứ tự nét →