双方同意雙方同意 nghĩa là gì
shuāng fāng tóng yìHán Việt: SONG PHƯƠNG ĐỒNG Ý
thỏa thuận song phương
Nghĩa
shuāng fāng tóng yìHán Việt: SONG PHƯƠNG ĐỒNG Ý
- thỏa thuận song phương
Tiếng Anh: bilateral agreement
Chữ thành phần
- 双shuāng · Hán Việt: songpair, couple; both; measure word for things that come in pairs4 nét · Xem thứ tự nét →
- 方fāng · Hán Việt: phươngsquare, rectangle; side; region; flag4 nét · Xem thứ tự nét →
- 同tóng · Hán Việt: đồngsame, similar; together with, alike6 nét · Xem thứ tự nét →
- 意yì · Hán Việt: ýthought, idea, opinion; desire, wish; meaning, intention13 nét · Xem thứ tự nét →