Từ điển › 双胞胎双胞胎雙胞胎 nghĩa là gìshuāng bāo tāiHán Việt: SONG BÀO THAIsinh đôiNghĩa shuāng bāo tāiHSK 7Hán Việt: SONG BÀO THAIsinh đôiLT:對|对[dui4]Tiếng Anh: twin; CL:對|对[dui4]Chữ thành phần双shuāng · Hán Việt: songpair, couple; both; measure word for things that come in pairs4 nét · Xem thứ tự nét →胞bāo · Hán Việt: bàowomb, placenta, fetal membrane9 nét · Xem thứ tự nét →胎tāi · Hán Việt: thaiembryo, fetus; car tire9 nét · Xem thứ tự nét →