双边贸易雙邊貿易 nghĩa là gì
shuāng biān mào yì
thương mại song phương
Nghĩa
shuāng biān mào yì
- thương mại song phương
Tiếng Anh: bilateral trade
Chữ thành phần
- 双shuāng · Hán Việt: songpair, couple; both; measure word for things that come in pairs4 nét · Xem thứ tự nét →
- 边biān · Hán Việt: biênborder, edge, margin, side5 nét · Xem thứ tự nét →
- 贸màocommerce, trade9 nét · Xem thứ tự nét →
- 易yì · Hán Việt: dịchto change; to exchange, to trade; simple, easy8 nét · Xem thứ tự nét →