双重国籍雙重國籍 nghĩa là gì
shuāng chóng guó jí
quốc tịch kép
Nghĩa
shuāng chóng guó jí
- quốc tịch kép
Tiếng Anh: dual citizenship
Chữ thành phần
- 双shuāng · Hán Việt: songpair, couple; both; measure word for things that come in pairs4 nét · Xem thứ tự nét →
- 重zhòng · Hán Việt: trọngheavy, weighty; to double, to repeat9 nét · Xem thứ tự nét →
- 国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →
- 籍jíregister, record, list, census20 nét · Xem thứ tự nét →