双重标准雙重標準 nghĩa là gì
shuāng chóng biāo zhǔnHán Việt: SONG TRỌNG BÊU CHỐN
tiêu chuẩn kép
Nghĩa
shuāng chóng biāo zhǔnHán Việt: SONG TRỌNG BÊU CHỐN
- tiêu chuẩn kép
Tiếng Anh: double standard
Chữ thành phần
- 双shuāng · Hán Việt: songpair, couple; both; measure word for things that come in pairs4 nét · Xem thứ tự nét →
- 重zhòng · Hán Việt: trọngheavy, weighty; to double, to repeat9 nét · Xem thứ tự nét →
- 标biāo · Hán Việt: bêumark, sign, symbol; bid, prize9 nét · Xem thứ tự nét →
- 准zhǔn · Hán Việt: chốnstandard, accurate; to permit, to approve, to allow10 nét · Xem thứ tự nét →