反倒 nghĩa là gì
fǎn dàoHán Việt: PHẢN ĐẢO
nhưng ngược lại
Nghĩa
fǎn dàoHSK 7Hán Việt: PHẢN ĐẢO
- nhưng ngược lại
- nhưng đúng như dự đoán
Tiếng Anh: (coll.) but on the contrary; but instead
fǎn dàoHán Việt: PHẢN ĐẢO
nhưng ngược lại
Tiếng Anh: (coll.) but on the contrary; but instead