反击反擊 nghĩa là gì
fǎn jī
phản kích; đánh trả; phản công
Nghĩa
fǎn jīHSK 7
- phản kích; đánh trả; phản công
Tiếng Anh: to strike back; to beat back; to counterattack
fǎn jī
phản kích; đánh trả; phản công
Tiếng Anh: to strike back; to beat back; to counterattack