Từ điển › 反响反响反響 nghĩa là gìfǎn xiǎngHán Việt: PHẢN HƯỞNGdư âmNghĩa fǎn xiǎngHSK 6Hán Việt: PHẢN HƯỞNGdư âmphản ứngtiếng vangTiếng Anh: repercussions; reaction; echoChữ thành phần反fǎn · Hán Việt: phảnreverse, opposite; contrary, anti-4 nét · Xem thứ tự nét →响xiǎng · Hán Việt: hưởngto make noise, to make sound; sound9 nét · Xem thứ tự nét →