反复无常反覆無常 nghĩa là gì
fǎn fù wú chángHán Việt: PHẢN HẠ VÔ THƯỜNG
không ổn định
Nghĩa
fǎn fù wú chángHán Việt: PHẢN HẠ VÔ THƯỜNG
- không ổn định
- thất thường
- dễ thay đổi
- phụ bạc
Tiếng Anh: unstable; erratic; changeable; fickle
Chữ thành phần
- 反fǎn · Hán Việt: phảnreverse, opposite; contrary, anti-4 nét · Xem thứ tự nét →
- 复fù · Hán Việt: hạagain, repeatedly; copy, duplicate; to restore, to return9 nét · Xem thứ tự nét →
- 无wú · Hán Việt: vôno, not; lacking, -less4 nét · Xem thứ tự nét →
- 常cháng · Hán Việt: thườngcommon, general, normal; always, frequently, regularly11 nét · Xem thứ tự nét →