Từ điển › 反对党反对党反對黨 nghĩa là gìfǎn duì dǎngđảng đối lập (chính trị)Nghĩa fǎn duì dǎngđảng đối lập (chính trị)Tiếng Anh: opposition (political) partyChữ thành phần反fǎn · Hán Việt: phảnreverse, opposite; contrary, anti-4 nét · Xem thứ tự nét →对duì · Hán Việt: đốicorrect, right; facing, opposed5 nét · Xem thứ tự nét →党dǎngpolitical party, gang, faction10 nét · Xem thứ tự nét →