Từ điển › 反差反差 nghĩa là gìfǎn chāHán Việt: PHẢN SAItương phản; chênh lệchNghĩa fǎn chāHSK 7Hán Việt: PHẢN SAItương phản; chênh lệchTiếng Anh: contrast; discrepancyChữ thành phần反fǎn · Hán Việt: phảnreverse, opposite; contrary, anti-4 nét · Xem thứ tự nét →差chà · Hán Việt: saidifference, gap; almost, nearly; in error; an officer9 nét · Xem thứ tự nét →