Từ điển › 反常反常 nghĩa là gìfǎn chángHán Việt: PHẢN THƯỜNGbất thườngNghĩa fǎn chángHSK 7Hán Việt: PHẢN THƯỜNGbất thườngkhác thườngTiếng Anh: unusual; abnormalChữ thành phần反fǎn · Hán Việt: phảnreverse, opposite; contrary, anti-4 nét · Xem thứ tự nét →常cháng · Hán Việt: thườngcommon, general, normal; always, frequently, regularly11 nét · Xem thứ tự nét →