Từ điển › 反应时反应时反應時 nghĩa là gìfǎn yìng shíHán Việt: PHẢN ỨNG THÌthời gian phản hồiNghĩa fǎn yìng shíHán Việt: PHẢN ỨNG THÌthời gian phản hồiTiếng Anh: response timeChữ thành phần反fǎn · Hán Việt: phảnreverse, opposite; contrary, anti-4 nét · Xem thứ tự nét →应yīng · Hán Việt: ứngshould, must; to respond, to handle; to deal with, to cope7 nét · Xem thứ tự nét →时shí · Hán Việt: thìtime, season; period, era, age7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 反应时反应时间fǎn yìng shí jiān (công nghệ) thời gian phản hồi