反弹反彈 nghĩa là gì
fǎn tánHán Việt: PHẢN ĐÀN
nảy
Nghĩa
fǎn tánHSK 7Hán Việt: PHẢN ĐÀN
- nảy
- phản ứng trở lại
- gây tác dụng ngược
- dội lại
- phục hồi (thị trường chứng khoán, v.v.)
- phản ứng ngược
- hệ quả tiêu cực
Tiếng Anh: to bounce; to bounce back; to boomerang; to ricochet; rebound (of stock market etc); bounce