Từ điển › 反抗者反抗者 nghĩa là gìfǎn kàng zhěngười nổi loạnNghĩa fǎn kàng zhěngười nổi loạnTiếng Anh: rebelChữ thành phần反fǎn · Hán Việt: phảnreverse, opposite; contrary, anti-4 nét · Xem thứ tự nét →抗kàng · Hán Việt: khángto defy, to fight, to resist7 nét · Xem thứ tự nét →者zhěthat which; they who; those who8 nét · Xem thứ tự nét →