反映 nghĩa là gì
fǎn yìngHán Việt: PHẢN ÁNH
phản chiếu
Nghĩa
fǎn yìngHSK 4Hán Việt: PHẢN ÁNHPhổ biến #3914
- phản chiếu
- phản ánh
- hình ảnh phản chiếu
- sự phản ánh
- (nghĩa bóng) báo cáo
- đưa ra cho biết
- diễn tả
Tiếng Anh: to mirror; to reflect; mirror image; reflection; (fig.) to report; to make known