Từ điển › 反问句反问句反問句 nghĩa là gìfǎn wèn jùcâu hỏi tu từNghĩa fǎn wèn jùcâu hỏi tu từTiếng Anh: rhetorical questionChữ thành phần反fǎn · Hán Việt: phảnreverse, opposite; contrary, anti-4 nét · Xem thứ tự nét →问wènto ask about, to inquire after6 nét · Xem thứ tự nét →句jù, gōu · Hán Việt: câusentence, clause, phrase, paragraph; stanza5 nét · Xem thứ tự nét →