Từ điển › 反馈反馈反饋 nghĩa là gìfǎn kuìgửi thông tin phản hồiNghĩa fǎn kuìHSK 7gửi thông tin phản hồiphản hồiTiếng Anh: to send back information; feedbackChữ thành phần反fǎn · Hán Việt: phảnreverse, opposite; contrary, anti-4 nét · Xem thứ tự nét →馈kuìgift, present12 nét · Xem thứ tự nét →