Từ điển › 发作发作發作 nghĩa là gìfā zuòHán Việt: PHÁT TÁCbộc phát; bùng lênNghĩa fā zuòHSK 7Hán Việt: PHÁT TÁCbộc phát; bùng lênTiếng Anh: to flare up; to break outChữ thành phần发fā · Hán Việt: phátto issue, to dispatch, to send out; hair5 nét · Xem thứ tự nét →作zuò · Hán Việt: tácto make; to write, to compose; to act, to perform7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 发作发作性嗜睡病fā zuò xìng shì shuì bìng chứng ngủ rũ