发光二极管發光二極管 nghĩa là gì
fā guāng èr jí guǎnHán Việt: PHÁT QUANG NHÌ CỰC QUẢN
đi-ốt phát quang
Nghĩa
fā guāng èr jí guǎnHán Việt: PHÁT QUANG NHÌ CỰC QUẢN
- đi-ốt phát quang
- LED
Tiếng Anh: light-emitting diode (LED)
Chữ thành phần
- 发fā · Hán Việt: phátto issue, to dispatch, to send out; hair5 nét · Xem thứ tự nét →
- 光guāng · Hán Việt: quanglight; bright, brilliant; only, merely6 nét · Xem thứ tự nét →
- 二èr · Hán Việt: nhìtwo; twice2 nét · Xem thứ tự nét →
- 极jí · Hán Việt: cựcextreme, top; final, furthest, utmost; pole7 nét · Xem thứ tự nét →
- 管guǎn · Hán Việt: quảntube, pipe, duct; to manage, to control14 nét · Xem thứ tự nét →