发光强度發光強度 nghĩa là gì
fā guāng qiáng dùHán Việt: PHÁT QUANG CÀNG ĐỘ
cường độ phát sáng
Nghĩa
fā guāng qiáng dùHán Việt: PHÁT QUANG CÀNG ĐỘ
- cường độ phát sáng
Tiếng Anh: luminous intensity
Chữ thành phần
- 发fā · Hán Việt: phátto issue, to dispatch, to send out; hair5 nét · Xem thứ tự nét →
- 光guāng · Hán Việt: quanglight; bright, brilliant; only, merely6 nét · Xem thứ tự nét →
- 强qiáng · Hán Việt: càngstrong, powerful, energetic12 nét · Xem thứ tự nét →
- 度dù · Hán Việt: độdegree, system; manner; to consider9 nét · Xem thứ tự nét →