发出指示發出指示 nghĩa là gì
fā chū zhǐ shìHán Việt: PHÁT XUẤT CHỈ KÌ
ban hành chỉ thị
Nghĩa
fā chū zhǐ shìHán Việt: PHÁT XUẤT CHỈ KÌ
- ban hành chỉ thị
Tiếng Anh: to issue instructions
Chữ thành phần
- 发fā · Hán Việt: phátto issue, to dispatch, to send out; hair5 nét · Xem thứ tự nét →
- 出chū · Hán Việt: xuấtto go out, to send out; stand; produce5 nét · Xem thứ tự nét →
- 指zhǐ · Hán Việt: chỉfinger, toe; to point, to indicate9 nét · Xem thứ tự nét →
- 示shì · Hán Việt: kì, thịaltar; ceremony; to show, to demonstrate5 nét · Xem thứ tự nét →