Từ điển › 发动力发动力發動力 nghĩa là gìfā dòng lìHán Việt: PHÁT ĐỘNG LỰCcông suất động lựcNghĩa fā dòng lìHán Việt: PHÁT ĐỘNG LỰCcông suất động lựcsức mạnh động cơTiếng Anh: motive powerChữ thành phần发fā · Hán Việt: phátto issue, to dispatch, to send out; hair5 nét · Xem thứ tự nét →动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →力lì · Hán Việt: lựcstrength, power; capability, influence2 nét · Xem thứ tự nét →