Từ điển › 发射井发射井發射井 nghĩa là gìfā shè jǐngHán Việt: PHÁT XẠ TỈNHhầm phóngNghĩa fā shè jǐngHán Việt: PHÁT XẠ TỈNHhầm phóngTiếng Anh: launching siloChữ thành phần发fā · Hán Việt: phátto issue, to dispatch, to send out; hair5 nét · Xem thứ tự nét →射shè · Hán Việt: xạto shoot, to eject, to emit10 nét · Xem thứ tự nét →井jǐng · Hán Việt: tỉnhwell, mine shaft, pit4 nét · Xem thứ tự nét →