发射台發射臺 nghĩa là gì
fā shè táiHán Việt: PHÁT XẠ THAI
bệ phóng
Nghĩa
fā shè táiHán Việt: PHÁT XẠ THAI
- bệ phóng
- máy phát (radio, TV)
Tiếng Anh: launchpad; (radio, TV) transmitter
fā shè táiHán Việt: PHÁT XẠ THAI
bệ phóng
Tiếng Anh: launchpad; (radio, TV) transmitter