Từ điển › 发射场发射场發射場 nghĩa là gìfā shè chǎngHán Việt: PHÁT XẠ TRƯỜNGbãi phóngNghĩa fā shè chǎngHán Việt: PHÁT XẠ TRƯỜNGbãi phóngTiếng Anh: launch siteChữ thành phần发fā · Hán Việt: phátto issue, to dispatch, to send out; hair5 nét · Xem thứ tự nét →射shè · Hán Việt: xạto shoot, to eject, to emit10 nét · Xem thứ tự nét →场chǎng · Hán Việt: trườngfield, open space; market, square; stage6 nét · Xem thứ tự nét →