Từ điển › 发射机发射机發射機 nghĩa là gìfā shè jīHán Việt: PHÁT XẠ CƠmáy phátNghĩa fā shè jīHán Việt: PHÁT XẠ CƠmáy phátTiếng Anh: transmitterChữ thành phần发fā · Hán Việt: phátto issue, to dispatch, to send out; hair5 nét · Xem thứ tự nét →射shè · Hán Việt: xạto shoot, to eject, to emit10 nét · Xem thứ tự nét →机jī · Hán Việt: cơdesk; machine; moment, opportunity6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 发射机发射机应答器fā shè jī yìng dá qì bộ đáp tín hiệu; thiết bị điện tử phản hồi mã radio