发展中国家發展中國家 nghĩa là gì
fā zhǎn zhōng guó jiāHán Việt: PHÁT TRIỂN TRUNG QUỐC GIA
quốc gia đang phát triển
Nghĩa
fā zhǎn zhōng guó jiāHán Việt: PHÁT TRIỂN TRUNG QUỐC GIA
- quốc gia đang phát triển
Tiếng Anh: developing country
Chữ thành phần
- 发fā · Hán Việt: phátto issue, to dispatch, to send out; hair5 nét · Xem thứ tự nét →
- 展zhǎn · Hán Việt: triểnto open, to unfold; to extend, to stretch10 nét · Xem thứ tự nét →
- 中zhōng · Hán Việt: trungcentral; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese4 nét · Xem thứ tự nét →
- 国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →
- 家jiā · Hán Việt: giahouse, home, residence; family10 nét · Xem thứ tự nét →