发布会發佈會 · 發布會 nghĩa là gì
fā bù huìHán Việt: PHÁT BỐ HỘI
họp báo
Nghĩa (2 cách đọc)
fā bù huìHSK 7Hán Việt: PHÁT BỐ HỘI
- họp báo
- cuộc họp báo
fā bù huìHSK 7Hán Việt: PHÁT BỐ HỘI
- họp báo
- tóm tắt thông tin
Tiếng Anh: press conference; news conference; product launch event