Từ điển › 发怒发怒發怒 nghĩa là gìfā nùHán Việt: PHÁT NỘnổi giậnNghĩa fā nùHSK 6Hán Việt: PHÁT NỘnổi giậnTiếng Anh: to get angryChữ thành phần发fā · Hán Việt: phátto issue, to dispatch, to send out; hair5 nét · Xem thứ tự nét →怒nù · Hán Việt: nộanger, passion, rage9 nét · Xem thứ tự nét →