Từ điển › 发愣发愣發愣 nghĩa là gìfā lèngngẩn người; đờ đẫnNghĩa fā lèngHSK 7ngẩn người; đờ đẫnTiếng Anh: to stare blankly; to be in a dazeChữ thành phần发fā · Hán Việt: phátto issue, to dispatch, to send out; hair5 nét · Xem thứ tự nét →愣lèngdazed, stupefied12 nét · Xem thứ tự nét →