发愤图强發憤圖強 nghĩa là gì
fā fèn tú qiángHán Việt: PHÁT PHẪN ĐỒ CÀNG
quyết tâm mạnh mẽ để thành công (thành ngữ)
Nghĩa
fā fèn tú qiángHSK 7Hán Việt: PHÁT PHẪN ĐỒ CÀNG
- quyết tâm mạnh mẽ để thành công (thành ngữ)
Tiếng Anh: to be strongly determined to succeed (idiom)
Chữ thành phần
- 发fā · Hán Việt: phátto issue, to dispatch, to send out; hair5 nét · Xem thứ tự nét →
- 愤fèn · Hán Việt: phẫnanger, indignation; to hate, to resent12 nét · Xem thứ tự nét →
- 图tú · Hán Việt: đồdiagram, chart, map, picture; to plan8 nét · Xem thứ tự nét →
- 强qiáng · Hán Việt: càngstrong, powerful, energetic12 nét · Xem thứ tự nét →