发扬踔厉發揚踔厲 nghĩa là gì
fā yáng chuō lìHán Việt: PHÁT DƯƠNG XỢT LẸ
tràn đầy sinh lực (thành ngữ)
Nghĩa
fā yáng chuō lìHán Việt: PHÁT DƯƠNG XỢT LẸ
- tràn đầy sinh lực (thành ngữ)
Tiếng Anh: to be full of vigor (idiom)
Chữ thành phần
- 发fā · Hán Việt: phátto issue, to dispatch, to send out; hair5 nét · Xem thứ tự nét →
- 扬yáng · Hán Việt: dươngto flutter, to wave; to hoist, to raise; to praise6 nét · Xem thứ tự nét →
- 踔chuō · Hán Việt: xợtto stride, to excel, to get ahead15 nét · Xem thứ tự nét →
- 厉lì · Hán Việt: lẹwhetstone; to grind, to sharpen, to whet5 nét · Xem thứ tự nét →