发掘發掘 nghĩa là gì
fā juéHán Việt: PHÁT QUẬT
khai quật
Nghĩa
fā juéHSK 7Hán Việt: PHÁT QUẬT
- khai quật
- thám hiểm
- (nghĩa bóng) khám phá
- khai thác
Tiếng Anh: to excavate; to explore; (fig.) to unearth; to tap into
fā juéHán Việt: PHÁT QUẬT
khai quật
Tiếng Anh: to excavate; to explore; (fig.) to unearth; to tap into