Từ điển › 发放发放發放 nghĩa là gìfā fàngHán Việt: PHÁT PHÓNGcung cấpNghĩa fā fàngHSK 6Hán Việt: PHÁT PHÓNGcung cấpphátcấp phátTiếng Anh: to provide; to give; to grantChữ thành phần发fā · Hán Việt: phátto issue, to dispatch, to send out; hair5 nét · Xem thứ tự nét →放fàng · Hán Việt: phóngto release, to liberate, to free8 nét · Xem thứ tự nét →