Từ điển › 发明家发明家發明家 nghĩa là gìfā míng jiāHán Việt: PHÁT MINH GIAnhà phát minhNghĩa fā míng jiāHán Việt: PHÁT MINH GIAnhà phát minhTiếng Anh: inventorChữ thành phần发fā · Hán Việt: phátto issue, to dispatch, to send out; hair5 nét · Xem thứ tự nét →明míng · Hán Việt: minhbright, clear; to explain, to understand, to shed light8 nét · Xem thứ tự nét →家jiā · Hán Việt: giahouse, home, residence; family10 nét · Xem thứ tự nét →