发源地發源地 nghĩa là gì
fā yuán dìHán Việt: PHÁT NGUỒN ĐỊA
nơi bắt nguồn
Nghĩa
fā yuán dìHSK 7Hán Việt: PHÁT NGUỒN ĐỊA
- nơi bắt nguồn
- nơi sinh ra
- nguồn gốc
Tiếng Anh: place of origin; birthplace; source
fā yuán dìHán Việt: PHÁT NGUỒN ĐỊA
nơi bắt nguồn
Tiếng Anh: place of origin; birthplace; source