蜂HSKBee

发火發火 nghĩa là gì

fā huǒHán Việt: PHÁT HOẢ

bắt lửa

Nghĩa

fā huǒHSK 7Hán Việt: PHÁT HOẢ
  1. bắt lửa
  2. cháy
  3. kích nổ
  4. nổi giận

Tiếng Anh: to catch fire; to ignite; to lose one's temper; to blow up

Chữ thành phần

Nguồn dữ liệu: Từ điển: CVDICT (Phong Phan, github.com/ph0ngp/CVDICT) và CC-CEDICT (MDBG) – giấy phép CC BY-SA 4.0. Cấp HSK: Complete HSK Vocabulary (MIT).

Nội dung từ điển được chia sẻ theo giấy phép CC BY-SA. Xem thêm nguồn dữ liệu.