发热發熱 nghĩa là gì
fā rèHán Việt: PHÁT NHIỆT
bị sốt
Nghĩa
fā rèHSK 7Hán Việt: PHÁT NHIỆT
- bị sốt
- phát sốt
- không thể suy nghĩ bình tĩnh
- phát nhiệt
Tiếng Anh: to have a high temperature; feverish; unable to think calmly; to emit heat
fā rèHán Việt: PHÁT NHIỆT
bị sốt
Tiếng Anh: to have a high temperature; feverish; unable to think calmly; to emit heat