发生关系發生關係 nghĩa là gì
fā shēng guān xiHán Việt: PHÁT SINH QUAN HỆ
có quan hệ tình dục với ai
Nghĩa
fā shēng guān xiHán Việt: PHÁT SINH QUAN HỆ
- có quan hệ tình dục với ai
- có quan hệ với
Tiếng Anh: to have sex with sb
Chữ thành phần
- 发fā · Hán Việt: phátto issue, to dispatch, to send out; hair5 nét · Xem thứ tự nét →
- 生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →
- 关guān · Hán Việt: quanfrontier pass; to close, to shut; relation6 nét · Xem thứ tự nét →
- 系xì · Hán Việt: hệsystem; line, link, connection7 nét · Xem thứ tự nét →