发病發病 nghĩa là gì
fā bìngHán Việt: PHÁT BỆNH
(bệnh) phát sinh
Nghĩa
fā bìngHSK 6Hán Việt: PHÁT BỆNH
- (bệnh) phát sinh
- (người) bị bệnh; đổ bệnh
- khởi phát (tình trạng y tế)
Tiếng Anh: (of an illness) to occur; (of a person) to get sick; to fall ill; onset (of a medical condition)