发育生物学發育生物學 nghĩa là gì
fā yù shēng wù xuéHán Việt: PHÁT DỤC SINH VẬT HỌC
sinh học phát triển
Nghĩa
fā yù shēng wù xuéHán Việt: PHÁT DỤC SINH VẬT HỌC
- sinh học phát triển
Tiếng Anh: developmental biology
Chữ thành phần
- 发fā · Hán Việt: phátto issue, to dispatch, to send out; hair5 nét · Xem thứ tự nét →
- 育yù · Hán Việt: dụcto produce, to give birth to; to educate8 nét · Xem thứ tự nét →
- 生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →
- 物wù · Hán Việt: vậtthing, substance, matter; creature8 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →