发脾气發脾氣 nghĩa là gì
fā pí qìHán Việt: PHÁT TÌ KHÍ
nổi giận; nổi cáu; tức giận
Nghĩa
fā pí qìHSK 7Hán Việt: PHÁT TÌ KHÍ
- nổi giận; nổi cáu; tức giận
Tiếng Anh: to lose one's temper; to fly into a rage; to throw a tantrum
fā pí qìHán Việt: PHÁT TÌ KHÍ
nổi giận; nổi cáu; tức giận
Tiếng Anh: to lose one's temper; to fly into a rage; to throw a tantrum