Từ điển › 发行人发行人發行人 nghĩa là gìfā xíng rénHán Việt: PHÁT HÀNG NHÂNnhà xuất bảnNghĩa fā xíng rénHán Việt: PHÁT HÀNG NHÂNnhà xuất bảnngười phát hànhTiếng Anh: publisher; issuerChữ thành phần发fā · Hán Việt: phátto issue, to dispatch, to send out; hair5 nét · Xem thứ tự nét →行xíng · Hán Việt: hàngto go, to walk, to move; professional6 nét · Xem thứ tự nét →人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →