发行备忘录發行備忘錄 nghĩa là gì
fā xíng bèi wàng lù
bản ghi nhớ chào bán (cho phát hành cổ phiếu ra công chúng)
Nghĩa
fā xíng bèi wàng lù
- bản ghi nhớ chào bán (cho phát hành cổ phiếu ra công chúng)
- bản ghi nhớ xuất bản
Tiếng Anh: offering memorandum (for public stock issue); publication memorandum
Chữ thành phần
- 发fā · Hán Việt: phátto issue, to dispatch, to send out; hair5 nét · Xem thứ tự nét →
- 行xíng · Hán Việt: hàngto go, to walk, to move; professional6 nét · Xem thứ tự nét →
- 备bèi · Hán Việt: bịto prepare; to get ready, to equip; ready; perfect8 nét · Xem thứ tự nét →
- 忘wàng · Hán Việt: vongto forget, to miss, to neglect, to overlook7 nét · Xem thứ tự nét →
- 录lùto copy, to record, to write down8 nét · Xem thứ tự nét →