发行红利股發行紅利股 nghĩa là gì
fā xíng hóng lì gǔHán Việt: PHÁT HÀNG HỒNG LỢI CỔ
phát hành cổ tức thưởng (một hình thức trả cổ tức)
Nghĩa
fā xíng hóng lì gǔHán Việt: PHÁT HÀNG HỒNG LỢI CỔ
- phát hành cổ tức thưởng (một hình thức trả cổ tức)
Chữ thành phần
- 发fā · Hán Việt: phátto issue, to dispatch, to send out; hair5 nét · Xem thứ tự nét →
- 行xíng · Hán Việt: hàngto go, to walk, to move; professional6 nét · Xem thứ tự nét →
- 红hóng · Hán Việt: hồngred, vermillion; to blush, to flush; popular6 nét · Xem thứ tự nét →
- 利lì · Hán Việt: lợigains, advantage, profit, merit7 nét · Xem thứ tự nét →
- 股gǔ · Hán Việt: cổshare, portion; thighs, haunches, rump8 nét · Xem thứ tự nét →