发行额發行額 nghĩa là gì
fā xíng éHán Việt: PHÁT HÀNG NGẠCH
lưu hành (định kỳ)
Nghĩa
fā xíng éHán Việt: PHÁT HÀNG NGẠCH
- lưu hành (định kỳ)
Tiếng Anh: (periodical) circulation
fā xíng éHán Việt: PHÁT HÀNG NGẠCH
lưu hành (định kỳ)
Tiếng Anh: (periodical) circulation